xung xăng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏ ra nhanh nhảu, hoạt bát một cách thái quá, thường kèm theo vẻ hớn hở hoặc thiếu chín chắn: "xung xăng" mô tả hành vi hoặc thái độ của một người luôn di chuyển, nhảy nhót, hoặc xen vào mọi việc một cách lăng xăng, không ngồi yên, đôi khi gây cảm giác vội vã hoặc lố bịch.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu bé có hành vi nhanh nhảu, hiếu động, liên tục di chuyển.)
- (Chị ấy tỏ ra nhanh nhảu, lăng xăng trong việc giúp đỡ, nhưng gây khó chịu cho người khác.)
- (Anh ta hớn hở, nhanh nhảu khoe khoang một cách thiếu chín chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xung xăng xớt": (cụm từ láy) nhấn mạnh hơn hành vi lăng xăng, vội vã, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
- Cô ấy xung xăng xớt chạy đi chạy lại như con thoi. (Cô ấy lăng xăng, vội vã di chuyển liên tục, gây cảm giác lộn xộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lăng xăng (tính từ): nhanh nhảu, hoạt bát thái quá, thường kèm sự vụng về hoặc lộn xộn.
- Đám trẻ lăng xăng dọn dẹp, nhưng càng làm càng bừa. (Đám trẻ nhanh nhảu nhưng thiếu cẩn thận, dẫn đến hậu quả xấu.)
- Xăng xái (tính từ): nhanh nhảu, hoạt bát, nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn "xung xăng".
- Cô bé xăng xái chạy đi mua đồ giúp mẹ. (Cô bé nhanh nhảu, hoạt bát làm việc tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Nhanh nhảu: tỏ ra hoạt bát, nhanh chóng trong hành động hoặc lời nói.
- Hoạt bát: linh hoạt, nhanh nhẹn trong giao tiếp và hành vi.
- Lăng xăng: (mang sắc thái tiêu cực) nhanh nhảu một cách thái quá, thiếu chín chắn.
Thành ngữ liên quan
- Xung xăng như con thoi: chỉ người luôn di chuyển, hoạt động liên tục, không ngừng nghỉ.
- Cậu ta xung xăng như con thoi, làm việc gì cũng vội vàng. (Cậu ta nhanh nhảu, lăng xăng trong mọi hoạt động.)